Nước thải đã qua xử lý nhưng vẫn còn màu là vấn đề khá phổ biến tại nhiều hệ thống. Tình trạng này có thể xuất hiện dù COD, TSS hoặc các chỉ tiêu khác đã giảm đáng kể. Nếu chỉ tăng hóa chất, màu chưa chắc giảm nhưng lượng bùn và chi phí vận hành lại tăng. Vì vậy, cách giảm độ màu trong nước thải hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định màu phát sinh từ đâu và đang tồn tại ở dạng nào. Cùng Green Water tìm hiểu hướng xử lý phù hợp trong nội dung dưới đây.

Trước tiên cần xác định dạng màu trong nước thải
Màu nước thải có thể đến từ thuốc nhuộm, nguyên liệu, hóa chất hoặc chất hữu cơ. Một phần màu tồn tại cùng cặn lơ lửng và hệ keo. Phần khác lại hòa tan hoàn toàn trong nước. Sự khác biệt này quyết định trực tiếp phương pháp xử lý.
Nếu màu giảm rõ sau lắng, nguyên nhân thường liên quan đến cặn hoặc bông bùn. Khi đó, cần kiểm tra TSS và hiệu quả tách cặn. Ngược lại, nước đã trong nhưng vẫn có màu thường liên quan đến chất hòa tan. Việc tiếp tục tăng polymer trong trường hợp này thường ít hiệu quả.
Nguồn phát sinh cũng cần được kiểm tra. Nước thải dệt nhuộm có thể chứa thuốc nhuộm dư khó phân hủy. Nước thải thực phẩm thường mang màu cùng tải hữu cơ. Trong khi đó, ngành giấy có thể phát sinh các hợp chất hữu cơ tạo màu khá bền. Vì vậy, không nên dùng một công thức xử lý cho mọi nguồn nước.
Cách giảm độ màu trong nước thải theo từng trường hợp
Sau khi xác định đặc điểm màu, doanh nghiệp mới nên lựa chọn phương pháp xử lý. Mục tiêu là tác động đúng vào chất gây màu thay vì chỉ tăng lượng hóa chất. Một hệ thống cũng có thể cần kết hợp nhiều công đoạn. Tuy nhiên, mỗi công đoạn phải có vai trò rõ ràng.
Keo tụ tạo bông với màu dạng keo
Keo tụ phù hợp khi chất màu tồn tại cùng hạt nhỏ hoặc hệ keo. Hóa chất giúp các hạt mất ổn định và liên kết thành bông lớn. Sau đó, bông được tách khỏi nước bằng lắng hoặc tuyển nổi. Quá trình này có thể đồng thời giảm màu và TSS.
Hiệu quả keo tụ phụ thuộc nhiều vào pH và liều hóa chất. Vì vậy, không nên tăng PAC hoặc polymer theo cảm tính. Jar test giúp xác định khoảng liều phù hợp trước khi áp dụng thực tế. Đồng thời, doanh nghiệp có thể hạn chế lượng bùn hóa lý phát sinh.
>> Xem thêm: Keo Tụ Tạo Bông Trong Xử Lý Nước Cấp: Liệu Có Cần Thiết?
Oxy hóa với chất màu hòa tan
Khi nước đã ít cặn nhưng vẫn còn màu, keo tụ có thể không đủ hiệu quả. Lúc này, cần xem xét khả năng tồn tại của chất màu hòa tan. Một số hợp chất có cấu trúc bền và khó tách bằng phương pháp vật lý thông thường. Oxy hóa có thể được sử dụng để phá vỡ cấu trúc tạo màu.
Tùy đặc tính nước, phương án có thể sử dụng Fenton, ozone hoặc tác nhân oxy hóa phù hợp. Điều kiện phản ứng cần được kiểm soát thay vì chỉ tăng liều. Nếu dùng không đúng, chi phí hóa chất sẽ tăng nhanh. Nước sau xử lý cũng có thể phát sinh vấn đề mới.
Hấp phụ cho phần màu còn lại

Than hoạt tính có thể được sử dụng khi nước đã qua các công đoạn xử lý chính. Vật liệu này hấp phụ một phần hợp chất hữu cơ và chất gây màu còn lại. Vì vậy, hấp phụ thường phù hợp với bước xử lý hoàn thiện. Nó không phải lựa chọn tối ưu để tiếp nhận nước có tải màu quá cao.
Trong quá trình vận hành, khả năng hấp phụ sẽ giảm khi vật liệu dần bão hòa. Do đó, cần theo dõi chất lượng nước sau cột lọc. Than cũng phải được thay hoặc hoàn nguyên đúng thời điểm. Nếu không, độ màu đầu ra có thể tăng trở lại.
Vì sao đã tăng hóa chất nhưng màu vẫn cao
Nhiều hệ thống phản ứng với độ màu cao bằng cách tăng ngay hóa chất keo tụ. Tuy nhiên, cách làm này chỉ hiệu quả khi chất gây màu có thể tạo bông. Nếu màu chủ yếu ở dạng hòa tan, lượng hóa chất tăng thêm có thể không tạo khác biệt rõ. Thậm chí, hệ thống còn phát sinh nhiều bùn hơn.
pH không phù hợp cũng làm quá trình keo tụ kém hiệu quả. Cùng một liều PAC nhưng hiệu quả có thể thay đổi khi pH đầu vào biến động. Ngoài ra, khuấy quá mạnh có thể phá vỡ bông vừa hình thành. Thời gian lắng không đủ cũng khiến cặn kéo theo màu ra ngoài.
Do đó, cách giảm độ màu trong nước thải không nên chỉ dựa vào lượng hóa chất. Người vận hành cần kiểm tra cả pH, khuấy trộn, tạo bông và khả năng tách bùn. Việc theo dõi từng công đoạn thường giúp phát hiện vấn đề nhanh hơn. Đây cũng là cách tránh điều chỉnh hệ thống theo cảm tính.
Nên lấy mẫu tại đâu để tìm nguyên nhân
Chỉ lấy mẫu nước đầu ra thường chưa đủ để xác định nguyên nhân. Mẫu nên được lấy theo hành trình của nước qua hệ thống. Có thể so sánh nước đầu vào, sau hóa lý, sau sinh học và sau công đoạn xử lý cuối. Qua đó, doanh nghiệp biết màu giảm tốt ở đâu và bắt đầu mất kiểm soát tại đâu.
Kết quả độ màu nên được xem cùng COD, TSS và pH. Nếu màu giảm cùng TSS, cần tập trung vào khả năng tách cặn. Nếu TSS thấp nhưng màu vẫn cao, nên kiểm tra nhóm chất hòa tan. Trường hợp COD và màu cùng tăng có thể liên quan đến biến động tải lượng đầu vào.
Ngoài ra, mẫu nên được lấy ở nhiều thời điểm sản xuất. Màu nước thải có thể thay đổi khi đổi nguyên liệu hoặc sản phẩm. Một mẫu duy nhất dễ bỏ qua thời điểm tải màu tăng cao. Dữ liệu theo ca sẽ giúp lựa chọn giải pháp sát với vận hành hơn.
>> Xem thêm: QCVN Độ Màu Nước Thải Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Dễ Hiểu Nhất
Green Water tối ưu từ nguyên nhân gây màu

Khi độ màu đầu ra không ổn định, Green Water ưu tiên khảo sát hệ thống trước khi đề xuất bổ sung công nghệ. Mẫu được lấy tại các công đoạn để xác định điểm màu giảm kém. Các dữ liệu như pH, COD, TSS và lượng hóa chất cũng được đối chiếu. Sau đó, thử nghiệm được thực hiện để lựa chọn phương án phù hợp với mẫu nước thực tế.
Nếu công nghệ hiện hữu vẫn đáp ứng được, hệ thống sẽ được ưu tiên tối ưu vận hành. Trường hợp chất màu khó xử lý mới cân nhắc bổ sung keo tụ, hấp phụ hoặc oxy hóa. Sau khi triển khai, chất lượng nước tiếp tục được theo dõi để điều chỉnh liều và điều kiện vận hành. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát màu mà không phải mặc định tăng hóa chất hoặc thay toàn bộ hệ thống.
Kết luận
Cách giảm độ màu trong nước thải hiệu quả phụ thuộc vào việc xác định đúng chất gây màu và trạng thái tồn tại của chúng. Keo tụ phù hợp với màu dạng keo và cặn, trong khi chất màu hòa tan có thể cần oxy hóa hoặc hấp phụ. Trước khi cải tạo hệ thống, doanh nghiệp nên kiểm tra pH, COD, TSS và lấy mẫu tại từng công đoạn để tìm đúng điểm xử lý chưa hiệu quả. Khi nguyên nhân được xác định rõ, việc tối ưu hệ thống sẽ chủ động hơn, đồng thời hạn chế tăng hóa chất và chi phí vận hành không cần thiết.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745