Nước thải có thể chứa nhiều hạt nhỏ không hòa tan và khó lắng tự nhiên trong thời gian ngắn. Khi nồng độ tăng cao, nước trở nên đục, tạo nhiều bùn và gây áp lực cho các công đoạn phía sau. Tình trạng kéo dài còn ảnh hưởng đến thiết bị, vi sinh và chất lượng nước đầu ra. Vì vậy, kiểm soát chất rắn lơ lửng là một phần quan trọng trong vận hành hệ thống xử lý nước thải. Hãy cùng Green Water tìm hiểu nguyên nhân, ảnh hưởng và hướng kiểm soát qua bài viết dưới đây.

Chất rắn lơ lửng trong nước thải là gì
Chất rắn lơ lửng thường được đánh giá thông qua chỉ tiêu TSS, viết tắt của Total Suspended Solids. Đây là những hạt không hòa tan tồn tại phân tán trong nước. Chúng có thể gồm cặn vô cơ, chất hữu cơ, bùn hoặc các hạt phát sinh từ sản xuất. Thành phần cụ thể phụ thuộc đáng kể vào nguồn nước thải.
Kích thước và tính chất của các hạt cũng không giống nhau. Một số hạt lớn có thể lắng tương đối nhanh khi nước đứng yên. Những hạt nhỏ hơn thường cần hỗ trợ bằng quá trình hóa lý hoặc công nghệ phù hợp. Vì vậy, chỉ nhìn độ đục chưa đủ để đánh giá chính xác nồng độ TSS.
TSS cũng khác với tổng chất rắn hòa tan trong nước. Chất rắn hòa tan tồn tại ở dạng ion hoặc phân tử và không được loại bỏ bằng lắng thông thường. Trong khi đó, chất rắn lơ lửng có thể được tách bằng các quá trình vật lý hoặc hóa lý phù hợp. Phân biệt hai nhóm này giúp tránh lựa chọn sai công nghệ.
Vì sao TSS trong nước thải tăng cao
Nồng độ TSS có thể biến động mạnh theo hoạt động sản xuất. Nước rửa sàn, vệ sinh thiết bị hoặc thay đổi nguyên liệu đều có thể làm tải cặn tăng đột ngột. Một số trường hợp lại xuất phát từ chính hệ thống xử lý. Vì vậy, cần xác định nguồn phát sinh trước khi điều chỉnh công nghệ.
Chất rắn phát sinh từ quá trình sản xuất
Các ngành thực phẩm, giấy, dệt may hoặc chế biến nguyên liệu thường phát sinh nhiều chất rắn. Nếu khâu thu gom tại nguồn chưa tốt, chúng dễ đi theo nước vào hệ thống. Lượng cặn này làm tăng tải cho bể điều hòa và các công đoạn phía sau. Đồng thời, lượng bùn cần xử lý cũng có thể tăng.
Thu gom chất rắn trước khi vệ sinh là biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả đáng kể. Ví dụ, nguyên liệu rơi vãi nên được thu gom khô trước khi rửa sàn. Điều này giúp giảm lượng cặn đi vào nước thải. Hệ thống xử lý nhờ đó không phải tiếp nhận tải ô nhiễm không cần thiết.
>> Xem thêm: Nước Thải Ô Nhiễm Tràn Lan: Giải Pháp Nào Để Giữ Nguồn Nước Sạch?
Bùn bị cuốn theo dòng nước

TSS cao ở nước đầu ra không phải lúc nào cũng do nước thải đầu vào. Bùn từ bể lắng có thể bị cuốn ra ngoài khi khả năng lắng giảm. Lưu lượng tăng đột ngột cũng có thể khiến dòng nước kéo theo bông bùn. Khi đó, vấn đề nằm ở quá trình vận hành hơn là nguồn phát sinh.
Trong hệ thống sinh học, khả năng lắng của bùn cần được theo dõi thường xuyên. Bùn nổi, bùn mịn hoặc bông bùn yếu đều có thể làm TSS đầu ra tăng. Việc tăng hóa chất ngay lúc này chưa chắc giải quyết đúng nguyên nhân. Trước hết cần kiểm tra tình trạng bùn và tải thủy lực của hệ thống.
Chất rắn lơ lửng cao ảnh hưởng đến hệ thống ra sao
TSS không chỉ khiến nước nhìn đục hơn. Khi nồng độ cao, cặn có thể ảnh hưởng đến nhiều công đoạn xử lý liên tiếp. Mức độ tác động phụ thuộc vào thành phần và kích thước của hạt. Những hệ thống thường xuyên biến động tải sẽ dễ gặp vấn đề hơn.
Tăng tải cho công đoạn xử lý phía sau
Nếu cặn không được loại bỏ sớm, chúng tiếp tục đi qua hệ thống. Bể sinh học khi đó phải tiếp nhận thêm lượng chất rắn không cần thiết. Một phần chất hữu cơ trong TSS còn có thể làm tải ô nhiễm tăng. Điều này khiến quá trình kiểm soát hệ thống trở nên phức tạp hơn.
Với các công đoạn lọc phía sau, lượng cặn cao làm tốc độ bám bẩn tăng. Chu kỳ rửa lọc có thể phải rút ngắn. Màng lọc cũng dễ gặp hiện tượng fouling nếu tiền xử lý không hiệu quả. Chi phí vệ sinh và thời gian bảo trì vì thế có thể tăng lên.
Làm chất lượng nước đầu ra thiếu ổn định

TSS là một trong những thông số quan trọng khi đánh giá nước sau xử lý. Khi bùn hoặc cặn bị cuốn theo, giá trị đầu ra có thể tăng nhanh. Nước cũng thường trở nên đục và xuất hiện hạt nhìn thấy bằng mắt. Đây là dấu hiệu cần kiểm tra hệ thống thay vì chỉ xử lý phần nước cuối nguồn.
TSS cao còn có thể ảnh hưởng đến các công đoạn xử lý tiếp theo. Cặn trong nước làm giảm hiệu quả của một số quá trình khử trùng. Nếu nước được tái sử dụng, yêu cầu kiểm soát chất rắn thường càng đáng chú ý. Do đó, cần duy trì hiệu quả tách cặn ổn định trong toàn bộ quá trình.
Khi nào cần keo tụ và tạo bông để giảm TSS
Keo tụ và tạo bông thường được cân nhắc khi các hạt quá nhỏ để lắng hiệu quả. Hóa chất giúp các hạt mất ổn định và liên kết thành bông lớn hơn. Sau đó, bông cặn có thể được tách bằng lắng hoặc tuyển nổi. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào đặc tính nước thải.
Liều hóa chất không nên được tăng theo cảm tính khi nước vẫn còn đục. Sử dụng quá mức có thể làm tăng chi phí và lượng bùn phát sinh. pH cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của nhiều chất keo tụ. Vì vậy, thử nghiệm và điều chỉnh theo chất lượng nước thực tế là cần thiết.
Một vấn đề khác là khả năng tách bông sau khi hình thành. Bông tốt nhưng bể lắng vận hành không phù hợp vẫn có thể khiến TSS đầu ra cao. Tải thủy lực và khả năng thu bùn cần được kiểm tra đồng thời. Toàn bộ quá trình phải hoạt động đồng bộ mới tạo ra hiệu quả ổn định.
>> Xem thêm: Những Cách Xử Lý TSS Trong Nước Thải An Toàn Và Hiệu Quả
Kết luận
Chất rắn lơ lửng không chỉ làm nước thải trở nên đục mà còn ảnh hưởng đến nhiều công đoạn xử lý. TSS cao có thể tăng tải bùn, gây bám cặn và khiến chất lượng nước đầu ra thiếu ổn định. Muốn kiểm soát hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định nguồn phát sinh và kiểm tra khả năng tách cặn của từng công đoạn. Khi TSS tăng bất thường, đánh giá toàn bộ quá trình trước khi bổ sung hóa chất sẽ giúp tìm đúng nguyên nhân và tối ưu hệ thống tốt hơn.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745