Nguồn nước có vị mặn thường khiến nhiều doanh nghiệp nghĩ chỉ cần bổ sung thêm cột lọc là có thể sử dụng. Tuy nhiên, muối hòa tan không được loại bỏ hiệu quả bằng những vật liệu lọc thông thường. Một hệ thống lọc nước nhiễm mặn vì thế phải được thiết kế dựa trên độ mặn, thành phần nước và chất lượng đầu ra cần đạt. Nếu chọn sai công nghệ, nước sau lọc vẫn có TDS cao dù độ trong đã cải thiện đáng kể. Cùng Green Water tìm hiểu cách lựa chọn hệ thống phù hợp trong nội dung dưới đây.

Nước trong sau lọc vẫn có thể còn mặn
Nước nhiễm mặn khác với nước chỉ chứa nhiều cặn lơ lửng. Các ion hòa tan như natri và clorua tồn tại trong nước ở kích thước rất nhỏ. Vì vậy, cột lọc cát có thể giữ cặn nhưng không phải công đoạn chính để tách lượng muối này.
Than hoạt tính cũng không phải giải pháp khử mặn. Vật liệu này thường được sử dụng để hấp phụ một số hợp chất và cải thiện một số đặc tính của nước. Tương tự, hệ thống làm mềm chủ yếu hướng đến kiểm soát các ion gây độ cứng. Nước sau làm mềm vì thế chưa đồng nghĩa với nước đã được khử muối.
Đây là lý do một hệ thống có nhiều cột lọc vẫn có thể cho nước mang vị mặn. Nước nhìn bằng mắt khá trong nhưng TDS hoặc độ dẫn điện vẫn cao. Khi gặp tình trạng này, bổ sung thêm một cột lọc thô thường không giải quyết đúng nguyên nhân.
>> Xem thêm: Hệ Thống Xử Lý Nước Nhiễm Mặn Đột Phá Trong Việc Cải Thiện Chất Lượng Nước
Hệ thống lọc nước nhiễm mặn thường cần màng RO

Khi mục tiêu là loại bỏ phần lớn muối hòa tan, RO là công nghệ được sử dụng phổ biến. Nước được tạo áp lực để đi qua màng bán thấm. Một phần lớn ion hòa tan bị giữ lại và theo dòng nước cô đặc ra ngoài.
Tuy nhiên, không phải cứ lắp RO là hệ thống sẽ vận hành ổn định. Loại màng và cấu hình hệ thống phải phù hợp với nguồn nước. Nước lợ và nước biển có mức độ mặn khác nhau nên yêu cầu vận hành cũng khác.
Độ mặn càng cao, áp suất cần thiết cho quá trình tách nước thường càng lớn. Điều này tác động trực tiếp đến bơm cao áp, mức tiêu thụ điện và cấu hình màng. Vì vậy, không nên sử dụng một cấu hình RO giống nhau cho mọi nguồn nước nhiễm mặn.
Ngoài ra, phải xác định chất lượng nước sau xử lý cần đạt đến đâu. Nước dùng cho rửa thiết bị sẽ có yêu cầu khác nước cấp cho lò hơi hoặc một số dây chuyền sản xuất. Thiết kế quá mức cần thiết làm chi phí đầu tư và vận hành tăng. Ngược lại, thiết kế thiếu sẽ khiến nước thành phẩm không đáp ứng nhu cầu sử dụng.
Tiền xử lý quyết định khả năng vận hành ổn định của RO
Màng RO thực hiện nhiệm vụ khử muối nhưng không nên tiếp nhận trực tiếp mọi nguồn nước thô. Sắt, mangan, cặn lơ lửng, chất hữu cơ và độ cứng đều có thể ảnh hưởng đến màng. Vì vậy, hệ thống lọc nước nhiễm mặn thường cần một tuyến tiền xử lý phù hợp phía trước.
Kiểm soát cặn và chất gây tắc màng
Nguồn nước giếng có thể chứa cặn, sắt hoặc mangan. Nước mặt lại dễ biến động độ đục và chất hữu cơ theo thời điểm. Nếu các thành phần này đi trực tiếp vào RO, màng có thể bị bám bẩn nhanh.
Tuyến tiền xử lý có thể sử dụng lọc đa tầng, lọc tinh hoặc các công đoạn khác tùy chất lượng nước. Mục tiêu là giảm tải cho màng chứ không phải thay thế RO trong việc tách muối. Nguồn nước càng phức tạp thì bước tiền xử lý càng cần được đánh giá kỹ.
Kiểm soát cáu cặn trên màng
Khi nước đi qua RO, một phần nước sạch được tách ra. Các ion còn lại trở nên cô đặc hơn trong dòng nước concentrate. Điều này làm tăng nguy cơ một số muối kết tủa trên bề mặt màng.
Vì vậy, độ cứng và các thành phần có khả năng tạo cáu cần được xem xét từ giai đoạn thiết kế. Tùy nguồn nước, phương án có thể sử dụng hóa chất chống cáu cặn hoặc công nghệ tiền xử lý phù hợp. Lựa chọn phải dựa trên kết quả phân tích nước chứ không áp dụng một công thức cố định.
>> Xem thêm: Dấu Hiệu Cần Sử Dụng Hóa Chất Tẩy Cáu Cặn Lò Hơi
Đừng chọn hệ thống chỉ dựa vào chỉ số TDS
TDS là thông số hữu ích khi đánh giá sơ bộ mức chất rắn hòa tan. Tuy nhiên, một giá trị TDS chưa đủ để thiết kế toàn bộ hệ thống. Hai nguồn nước có TDS tương đương vẫn có thể mang thành phần ion rất khác nhau.
Chẳng hạn, nước có độ cứng cao đặt ra nguy cơ cáu cặn khác với nguồn chứa nhiều natri và clorua. Sắt và mangan lại tạo thêm vấn đề cho tuyến tiền xử lý. Silica cũng cần được chú ý trong một số nguồn nước công nghiệp.
Do đó, trước khi thiết kế nên lấy mẫu và phân tích đầy đủ hơn. Ngoài TDS và độ dẫn điện, cần xem xét pH, độ cứng, sắt, mangan, độ đục và những thành phần liên quan đến nguồn cụ thể. Dữ liệu này giúp xác định cả tiền xử lý lẫn cấu hình RO.
Việc phân tích cũng giúp trả lời một câu hỏi quan trọng khác: nước sau xử lý sẽ dùng cho đâu. Không nên đặt cùng một yêu cầu chất lượng cho toàn bộ nhu cầu nếu doanh nghiệp có nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Tỷ lệ thu hồi nước càng cao chưa chắc càng tốt
RO tạo ra hai dòng chính gồm nước thành phẩm và nước cô đặc. Nhiều doanh nghiệp muốn tăng tối đa lượng nước thành phẩm để giảm nước thải. Tuy nhiên, tỷ lệ thu hồi không thể tăng tùy ý.
Khi thu hồi nhiều nước hơn, nồng độ muối trong dòng cô đặc tăng. Nguy cơ cáu cặn trên màng cũng có thể tăng theo. Hệ thống lúc này cần được đánh giá dựa trên thành phần nước và giới hạn vận hành của màng.
Do đó, một hệ thống có tỷ lệ thu hồi thấp hơn đôi khi lại vận hành ổn định hơn. Bài toán phù hợp phải cân bằng giữa lượng nước thành phẩm, chất lượng nước, tuổi thọ màng và chi phí vận hành. Chạy hệ thống sát giới hạn để lấy thêm nước chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn.
Nước cô đặc sau RO cũng cần có phương án xử lý
Đây là phần dễ bị bỏ quên khi đầu tư hệ thống lọc nước nhiễm mặn. Muối không biến mất trong quá trình RO. Chúng chủ yếu được chuyển sang dòng nước cô đặc với nồng độ cao hơn.
Vì vậy, ngay từ thiết kế phải xác định dòng này sẽ đi đâu. Khả năng xả phụ thuộc vào đặc điểm dự án, hệ thống tiếp nhận và các yêu cầu môi trường áp dụng. Không nên hoàn thành hệ thống rồi mới tìm phương án cho nước cô đặc.
Với khu vực hạn chế nguồn nước, doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc bài toán thu hồi và tái sử dụng. Tuy nhiên, tăng mức thu hồi thường kéo theo yêu cầu công nghệ cao hơn. Hiệu quả cần được đánh giá trên toàn hệ thống chứ không chỉ nhìn lượng nước sạch tạo ra.
Khi nào hệ thống hiện tại cần được đánh giá lại
Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là TDS nước thành phẩm tăng so với giai đoạn vận hành ổn định. Tuy nhiên, nguyên nhân không nhất thiết do màng đã hỏng. Áp suất, lưu lượng, nhiệt độ nước và tình trạng tiền xử lý đều có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
Một dấu hiệu khác là chênh áp tăng hoặc lưu lượng nước thành phẩm giảm. Màng có thể đang bị cáu cặn hoặc fouling. Nếu chỉ tăng áp để duy trì sản lượng, mức tiêu thụ điện tăng trong khi vấn đề tiếp tục nghiêm trọng hơn.
Tần suất vệ sinh màng tăng nhanh cũng là dữ liệu đáng chú ý. Khi phải CIP liên tục, cần kiểm tra lại chất lượng nước đầu vào và hiệu quả tiền xử lý. Thay màng mới mà không xử lý nguyên nhân có thể khiến tình trạng sớm lặp lại.
Green Water thiết kế từ nguồn nước đến nhu cầu sử dụng

Với nguồn nước nhiễm mặn, Green Water bắt đầu bằng khảo sát và lấy mẫu thay vì chọn ngay công suất RO. Kết quả phân tích được dùng để xác định mức độ mặn và các yếu tố có nguy cơ gây fouling hoặc cáu cặn. Đồng thời, nhu cầu nước thành phẩm của từng công đoạn được làm rõ.
Từ dữ liệu đó, tuyến tiền xử lý được lựa chọn trước khi xác định cấu hình màng. Công suất bơm, số lượng màng và tỷ lệ thu hồi được tính theo điều kiện vận hành thực tế. Phương án cho dòng nước cô đặc cũng cần được xem xét trong tổng thể hệ thống.
Sau khi vận hành, các thông số như áp suất, lưu lượng và chất lượng nước cần tiếp tục được theo dõi. Dữ liệu này giúp nhận biết thời điểm hệ thống bắt đầu suy giảm hiệu suất. Nhờ đó, việc vệ sinh, điều chỉnh hoặc thay thế màng được thực hiện dựa trên tình trạng thực tế.
Kết luận
Hệ thống lọc nước nhiễm mặn không đơn giản là lắp thêm nhiều cột vật liệu để nước trở nên trong hơn. Muốn giảm lượng muối hòa tan, doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ khử mặn phù hợp, trong đó RO là phương án phổ biến cho nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, hiệu quả của RO phụ thuộc lớn vào chất lượng tiền xử lý, cấu hình màng, tỷ lệ thu hồi và đặc điểm nguồn nước. Vì vậy, phân tích nước đầu vào và xác định rõ mục đích sử dụng nên được thực hiện trước khi chốt thiết kế, giúp hệ thống đạt chất lượng nước cần thiết mà không phát sinh chi phí vận hành quá mức.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745