Bể kỵ khí là công trình quan trọng trong nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Nhờ khả năng xử lý tải hữu cơ cao và tiết kiệm năng lượng, bể kỵ khí được ứng dụng rộng rãi trong các ngành thực phẩm, chăn nuôi, bia rượu và giấy. Tuy nhiên, khi xảy ra sự cố bể kỵ khí, toàn bộ hệ thống phía sau có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc nhận diện sớm và xử lý đúng cách là yếu tố then chốt giúp hệ thống nhanh chóng ổn định trở lại và hạn chế thiệt hại vận hành.

Nhận diện sự cố bể kỵ khí và những dấu hiệu thường gặp
Diễn biến sự cố bể kỵ khí theo thời gian
Sự cố trong bể kỵ khí thường không xảy ra đột ngột mà hình thành và phát triển dần theo thời gian. Nếu không được nhận diện sớm, các dấu hiệu ban đầu có thể bị bỏ qua, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng hiệu suất xử lý và kéo dài thời gian phục hồi hệ thống.
>> Xem thêm: Chi Phí Lắp Đặt Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Có Đắt Không?
Mùi hôi gia tăng bất thường
Một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất là mùi hôi tăng mạnh, đặc biệt là mùi trứng thối đặc trưng của khí H₂S. Hiện tượng này cho thấy quá trình phân hủy kỵ khí đang mất cân bằng, thường do tích tụ các hợp chất trung gian hoặc điều kiện vận hành không còn phù hợp cho vi sinh vật kỵ khí hoạt động ổn định.
pH giảm nhanh và tích tụ axit béo bay hơi
Sự sụt giảm nhanh của pH trong bể là tín hiệu cảnh báo quan trọng. Khi pH xuống dưới ngưỡng thích hợp, vi sinh kỵ khí, đặc biệt là nhóm sinh methane, bị ức chế mạnh, làm hiệu suất xử lý giảm rõ rệt. Tình trạng này thường đi kèm với sự tích tụ axit béo bay hơi (VFA), phản ánh sự mất cân bằng giữa các giai đoạn phân hủy kỵ khí.
Suy giảm hoặc biến động lượng khí sinh học
Lượng khí sinh học sinh ra là chỉ báo trực tiếp cho hoạt động của hệ vi sinh kỵ khí. Khi lưu lượng khí giảm hoặc dao động bất thường, điều đó cho thấy quá trình sinh khí đang bị gián đoạn, kéo theo sự suy giảm khả năng phân hủy chất hữu cơ trong bể.
Hiện tượng bùn kỵ khí bị nổi hoặc cuốn trôi
Trong một số trường hợp, bùn kỵ khí có thể bị nổi lên bề mặt hoặc bị cuốn trôi ra ngoài bể. Hiện tượng này phản ánh sự phá vỡ cấu trúc bùn và sự suy giảm khả năng kết dính của hệ vi sinh. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, bể kỵ khí có thể mất hoàn toàn khả năng xử lý.
Tầm quan trọng của việc theo dõi và giám sát vận hành
Việc theo dõi thường xuyên các chỉ số vận hành là yếu tố then chốt. Các chỉ số này bao gồm pH, nhiệt độ, lưu lượng khí sinh học và tải cơ đầu vào. Nhờ đó, việc theo dõi giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong vận hành. Bên cạnh đó, chủ động giám sát và điều chỉnh kịp thời sẽ hạn chế rủi ro. Qua đó, quá trình vận hành bể kỵ khí sẽ tránh được những hậu quả nghiêm trọng.
Nguyên nhân chính gây ra sự cố bể kỵ khí
Biến động tải hữu cơ đầu vào gây ra sự cố bể kỵ khí
Nguyên nhân phổ biến nhất gây sự cố bể kỵ khí là biến động tải hữu cơ đầu vào. Đặc biệt, sự cố xảy ra khi nồng độ COD tăng đột ngột trong nước thải. Trong những trường hợp này, hệ vi sinh không kịp thích nghi với tải lượng mới. Do đó, quá trình sinh axit diễn ra nhanh hơn khả năng chuyển hóa sang methane. Hệ quả là pH trong bể giảm mạnh và gây ức chế vi sinh kỵ khí. Đồng thời, hiệu suất xử lý của bể kỵ khí bị suy giảm rõ rệt.
Sự hiện diện của các chất độc và chất ức chế
Các chất độc trong nước thải như kim loại nặng, dung môi hữu cơ, hóa chất khử trùng hoặc các hợp chất khó phân hủy là mối nguy lớn đối với hệ vi sinh kỵ khí. Chỉ với nồng độ nhỏ, những chất này cũng có thể gây ức chế nghiêm trọng hoặc tiêu diệt vi sinh vật, dẫn đến mất cân bằng hệ sinh học và làm gián đoạn quá trình xử lý.
Nhiệt độ vận hành không ổn định gây ra sự cố bể kỵ khí
Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ trong vận hành bể kỵ khí. Vi sinh kỵ khí chỉ hoạt động hiệu quả trong một khoảng nhiệt độ nhất định. Khi nhiệt độ biến động lớn hoặc duy trì ngoài ngưỡng tối ưu, tốc độ phản ứng sinh học giảm đáng kể, kéo theo sự suy giảm hiệu suất và nguy cơ phát sinh sự cố.
Thời gian lưu thủy lực không phù hợp gây ra sự cố bể kỵ khí
Thời gian lưu thủy lực (HRT) không được thiết kế hoặc vận hành phù hợp cũng là nguyên nhân gây sự cố. Nếu nước thải đi qua bể quá nhanh, vi sinh không đủ thời gian tiếp xúc và xử lý chất hữu cơ. Ngược lại, HRT quá dài có thể gây lắng đọng bùn, hình thành vùng kỵ khí cục bộ và phát sinh khí độc ảnh hưởng đến hệ vi sinh.
Công tác vận hành và kiểm soát chưa chặt chẽ
Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, công tác vận hành thiếu kiểm soát cũng góp phần đáng kể vào việc phát sinh sự cố bể kỵ khí. Việc thay đổi chế độ vận hành, lưu lượng hoặc tải trọng mà không có đánh giá kỹ thuật và theo dõi phù hợp thường tiềm ẩn rủi ro cao, làm mất ổn định hệ thống.
Cách khắc phục sự cố bể kỵ khí hiệu quả và an toàn
Khi xảy ra sự cố bể kỵ khí, bước đầu tiên là giảm hoặc ngừng tải nước thải đầu vào. Điều này giúp hệ vi sinh có thời gian hồi phục và hạn chế phát sinh axit thêm. Đây là biện pháp tạm thời nhưng rất cần thiết.
Tiếp theo, cần kiểm tra và điều chỉnh pH về ngưỡng thích hợp. Việc trung hòa pH giúp tạo điều kiện cho vi sinh kỵ khí hoạt động trở lại. Tuy nhiên, điều chỉnh cần thực hiện từ từ để tránh gây sốc hệ vi sinh.
Trong trường hợp vi sinh bị suy giảm nghiêm trọng, việc bổ sung bùn kỵ khí hoạt tính là cần thiết. Nguồn bùn tốt sẽ giúp tái tạo hệ vi sinh nhanh hơn. Đây là giải pháp thường áp dụng khi bể kỵ khí mất ổn định kéo dài.
Song song đó, cần rà soát lại thành phần nước thải đầu vào. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất ức chế là điều kiện bắt buộc để khắc phục triệt để sự cố. Nếu không xử lý nguyên nhân gốc, sự cố sẽ tái diễn.
Công tác giám sát cần được tăng cường trong giai đoạn phục hồi. Theo dõi pH, nhiệt độ và lượng khí sinh học giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp đã áp dụng. Nhờ đó, người vận hành có thể điều chỉnh kịp thời.
>> Xem thêm: Lợi Ích Bất Ngờ Khi Sử Dụng Dịch Vụ Tư Vấn Xử Lý Nước Thải Chuẩn Nhật Bản
Giải pháp phòng ngừa sự cố bể kỵ khí trong vận hành lâu dài
Phòng ngừa luôn hiệu quả và tiết kiệm hơn xử lý sự cố. Để hạn chế sự cố bể kỵ khí, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ tải lượng và thành phần nước thải đầu vào. Việc cân bằng tải giúp hệ vi sinh hoạt động ổn định.
Xây dựng quy trình vận hành chuẩn là yếu tố quan trọng. Mọi thay đổi về lưu lượng, nồng độ hay chế độ vận hành cần được đánh giá trước khi áp dụng. Điều này giúp giảm rủi ro do thay đổi đột ngột.

Đào tạo đội ngũ vận hành cũng đóng vai trò then chốt. Khi hiểu rõ bản chất quá trình kỵ khí, người vận hành sẽ nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường. Sự chủ động này giúp ngăn chặn sự cố ngay từ giai đoạn đầu.
Bên cạnh đó, việc bảo trì và kiểm tra định kỳ giúp duy trì hiệu quả lâu dài. Kiểm soát bùn, hệ thống thu khí và thiết bị phụ trợ giúp bể kỵ khí luôn trong trạng thái tốt.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xử lý nước và kế thừa công nghệ Nhật Bản. GreenWater luôn chú trọng cách tiếp cận bền vững trong vận hành hệ thống. Việc khắc phục và phòng ngừa sự cố bể kỵ khí rất quan trọng. Vì các biện pháp này giúp hệ thống ổn định trở lại. Đồng thời, các biện pháp này đảm bảo hiệu quả xử lý lâu dài. Khi bể kỵ khí được quản lý đúng cách. Thì bể kỵ khí tiếp tục phát huy ưu thế về kinh tế và môi trường. Qua đó, bể kỵ khí góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Kết luận
Sự cố bể kỵ khí là vấn đề khó tránh khỏi trong quá trình vận hành. Tuy nhiên, sự cố bể kỵ khí hoàn toàn có thể kiểm soát. Khi sự cố được nhận diện và xử lý kịp thời. Việc khắc phục đúng nguyên nhân rất quan trọng. Đồng thời, việc khắc phục cần kết hợp điều chỉnh vận hành và tăng cường giám sát. Cách tiếp cận này giúp hệ vi sinh nhanh chóng phục hồi. Vì vậy, hệ thống ổn định trở lại. Về lâu dài, quản lý chủ động và vận hành chuẩn kỹ thuật là giải pháp hiệu quả nhất. Giải pháp này giúp hạn chế sự cố bể kỵ khí. Đồng thời, giải pháp này giúp duy trì hiệu quả xử lý bền vững.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH GREEN
Trụ sở Hà Nội: Tầng 2 Tòa J, 226 Vạn Phúc, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, Hà Nội
- Điện thoại: 024 3514 8260
- Hotline: 032 844 8880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển - Phường 12 - Q.Tân Bình - Tp.Hồ Chí Minh
- Hotline: 0931 112 900
- Email: admin@greenwater.com.vn