Nước sau xử lý nhìn đục, có cặn hoặc kết quả TSS liên tục cao là vấn đề thường gặp tại nhiều hệ thống. Tình trạng này có thể xuất hiện dù COD và các chỉ tiêu khác đã giảm tương đối tốt. Nếu chỉ tăng hóa chất, lượng bùn phát sinh đôi khi còn nhiều hơn và khiến hệ thống khó kiểm soát. Vì vậy, khi TSS sau xử lý vẫn cao, doanh nghiệp cần xác định cặn đến từ công đoạn nào và vì sao chúng không được giữ lại. Cùng Green Water tìm hiểu cách nhận diện nguyên nhân và lựa chọn hướng xử lý phù hợp dưới đây.

TSS đầu ra cao thường đến từ đâu
TSS là lượng chất rắn lơ lửng còn tồn tại trong nước. Trong hệ thống xử lý, phần chất rắn này có thể đến từ nước thải ban đầu hoặc phát sinh trong quá trình xử lý. Vì vậy, TSS cao không phải lúc nào cũng do công đoạn lọc cuối cùng hoạt động kém.
Với hệ thống sinh học, một phần TSS đầu ra thường liên quan đến bùn vi sinh. Nếu bùn lắng kém hoặc bị cuốn khỏi bể lắng, lượng chất rắn trong nước sẽ tăng. Nước đầu ra khi đó thường có màu đục và xuất hiện các hạt bùn nhỏ.
Tại hệ thống hóa lý, TSS còn có thể đến từ bông cặn không được tách hoàn toàn. Bông quá nhỏ hoặc dễ vỡ sẽ đi theo dòng nước sang công đoạn sau. Do đó, cần quan sát đặc điểm cặn trước khi quyết định tăng hóa chất hoặc bổ sung thiết bị lọc.
Vì sao TSS sau xử lý vẫn cao
Muốn giảm TSS ổn định, doanh nghiệp cần tìm nguyên nhân khiến chất rắn không được giữ lại. Trọng tâm thường nằm ở khả năng tạo bông, tình trạng bùn và quá trình tách rắn khỏi nước.
TSS sau xử lý vẫn cao do bùn sinh học lắng kém

Bùn hoạt tính khỏe thường tạo bông và lắng tương đối tốt. Khi cấu trúc bông bùn thay đổi, khả năng tách khỏi nước cũng giảm. Bùn có thể lắng chậm hoặc tạo các hạt nhỏ lơ lửng trong nước.
Tình trạng này có thể liên quan đến tải hữu cơ, DO, tuổi bùn hoặc sự phát triển của vi sinh dạng sợi. Vì vậy, chỉ tăng lượng bùn tuần hoàn chưa chắc cải thiện TSS. Các chỉ số như SV30, MLSS và hình thái bùn cần được xem xét cùng nhau.
Nếu bùn lắng kém kéo dài, bể lắng thứ cấp sẽ chịu áp lực lớn hơn. Một phần bùn sau đó đi theo nước đầu ra và làm TSS tăng. Lúc này, xử lý nguyên nhân tại bể sinh học thường quan trọng hơn việc chỉ bổ sung lọc phía sau.
TSS sau xử lý vẫn cao do bể lắng bị quá tải
Bùn có khả năng lắng tốt vẫn có thể bị cuốn ra ngoài nếu bể lắng vận hành quá tải. Tình trạng này thường xuất hiện khi lưu lượng tăng mạnh trong một khoảng thời gian ngắn. Dòng nước đi lên quá nhanh khiến cặn chưa kịp lắng đã theo nước ra ngoài.
Ngoài tải thủy lực, lượng bùn đi vào bể cũng cần được kiểm tra. Lớp bùn tích tụ quá cao làm giảm vùng lắng hiệu quả. Hệ thống thu nước không đều cũng có thể tạo dòng chảy cục bộ và kéo bùn ra ngoài.
Do đó, TSS tăng mạnh vào một số khung giờ là dấu hiệu đáng chú ý. Doanh nghiệp nên đối chiếu kết quả này với lưu lượng và chế độ bơm. Nếu TSS tăng sau thời điểm xả nước lớn, vấn đề có thể nằm ở tải thủy lực.
TSS sau xử lý vẫn cao do keo tụ tạo bông chưa phù hợp
Với nước thải sử dụng xử lý hóa lý, hiệu quả tách TSS phụ thuộc nhiều vào quá trình tạo bông. pH không phù hợp có thể khiến hóa chất phản ứng kém. Liều quá thấp lại không đủ để gom các hạt nhỏ thành bông lớn.
Ngược lại, tăng hóa chất quá mức cũng không phải giải pháp an toàn. Điều kiện khuấy không phù hợp có thể làm bông vừa hình thành bị phá vỡ. Những hạt nhỏ sau đó tiếp tục đi theo nước và làm TSS đầu ra cao.
>> Xem thêm: Xử Lý TSS Nước Thải Màu Có Thực Sự Khó Như Bạn Nghĩ?
Xác định nguyên nhân TSS sau xử lý vẫn cao bằng đặc điểm cặn đầu ra
Quan sát nước và cặn có thể cung cấp thông tin hữu ích trước khi điều chỉnh hệ thống. Nếu nước chứa nhiều hạt bùn nâu nhỏ, nên kiểm tra bể sinh học và bể lắng. Nếu cặn xuất hiện sau hóa lý, quá trình keo tụ và tạo bông cần được đánh giá lại.
Doanh nghiệp cũng nên lấy mẫu tại nhiều vị trí thay vì chỉ đo TSS đầu ra. TSS sau hóa lý, sau sinh học và sau bể lắng cho thấy cặn bắt đầu tăng tại đâu. Khi kết hợp với dữ liệu vận hành, nguyên nhân sẽ rõ hơn đáng kể.
Đặc biệt, cần theo dõi TSS theo thời điểm sản xuất. Một mẫu nước đạt vào buổi sáng không phản ánh được tình trạng vào giờ tải cao. Nếu TSS chỉ tăng ở một số thời điểm, cần tìm yếu tố vận hành thay đổi tương ứng thay vì điều chỉnh toàn bộ hệ thống.
TSS sau xử lý vẫn cao nên khắc phục thế nào
Nếu nguyên nhân nằm ở bùn sinh học, trước hết cần phục hồi khả năng tạo bông và lắng. DO, tải hữu cơ, tuổi bùn và chế độ xả bùn cần được kiểm tra. Việc điều chỉnh nên dựa trên dữ liệu thay vì thay đổi nhiều thông số cùng lúc.
Nếu bể lắng chịu tải thủy lực lớn, cần kiểm tra cách nước được phân phối qua hệ thống. Bể điều hòa và chế độ bơm có thể được điều chỉnh để giảm lưu lượng đỉnh. Đồng thời, chiều cao lớp bùn và hệ thống thu nước cần được kiểm soát. Những thay đổi này có thể giảm cuốn trôi bùn mà chưa cần mở rộng bể.
Với công đoạn hóa lý, doanh nghiệp nên kiểm tra pH và liều hóa chất bằng thử nghiệm phù hợp. Điều kiện khuấy nhanh và khuấy chậm cũng ảnh hưởng đến kích thước bông cặn. Khi bông được hình thành tốt nhưng TSS vẫn cao, khả năng tách cặn phía sau mới cần được xem xét.
Công đoạn lọc có thể được bổ sung khi hệ thống cần TSS đầu ra thấp hơn. Tuy nhiên, lọc không nên dùng để che một vấn đề nghiêm trọng ở bể lắng. Nếu lượng bùn cuốn theo quá lớn, thiết bị lọc sẽ nhanh tắc và phải rửa thường xuyên. Chi phí vận hành vì vậy có thể tăng đáng kể.
TSS sau xử lý vẫn cao có thể kéo theo các chỉ tiêu khác
TSS không chỉ ảnh hưởng đến độ trong của nước đầu ra. Bùn và chất rắn còn mang theo một phần chất hữu cơ. Vì vậy, TSS tăng có thể khiến COD đầu ra tăng cùng thời điểm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi hệ thống sinh học đang xử lý COD tương đối tốt. Nếu COD hòa tan đã thấp nhưng bùn liên tục đi theo nước, tổng COD vẫn có thể cao. Doanh nghiệp lúc này không nên vội kết luận bể sinh học xử lý chất hữu cơ kém.
TSS cao kéo dài cũng tạo áp lực cho công đoạn phía sau. Thiết bị lọc hoặc màng sẽ phải giữ lượng cặn lớn hơn thiết kế. Vì vậy, kiểm soát chất rắn từ công đoạn lắng thường hiệu quả hơn xử lý hậu quả ở cuối hệ thống.
>> Xem thêm: Hóa Chất Chống Cáu Cặn RO: Giải Pháp Bảo Vệ Màng Lọc Hiệu Quả
Green Water truy tìm nguồn TSS theo hành trình nước

Khi TSS đầu ra cao, Green Water ưu tiên xác định cặn bắt đầu xuất hiện từ công đoạn nào. Mẫu nước được kiểm tra theo hành trình xử lý, đồng thời đối chiếu với tình trạng bùn và lưu lượng. Với hệ thống sinh học, các thông số vận hành được xem xét cùng khả năng lắng thực tế. Nhờ đó, nguyên nhân được khoanh vùng trước khi thay đổi hóa chất hoặc bổ sung thiết bị.
Phương án sau đó tập trung vào đúng cơ chế làm TSS tăng. Hệ thống có thể cần điều chỉnh bùn, giảm tải thủy lực hoặc tối ưu quá trình tạo bông. Chỉ khi công đoạn hiện hữu đã hoạt động phù hợp mới xem xét bổ sung bước lọc. Cách này giúp giảm TSS ổn định hơn và hạn chế phát sinh thêm chi phí vận hành.
Kết luận
TSS sau xử lý vẫn cao thường liên quan đến bùn lắng kém, quá tải bể lắng, keo tụ chưa phù hợp hoặc khả năng tách cặn không đáp ứng. Thay vì tăng hóa chất ngay, doanh nghiệp nên xác định loại cặn và vị trí TSS bắt đầu tăng trong hệ thống. Việc kết hợp lấy mẫu theo công đoạn với dữ liệu bùn, lưu lượng và vận hành sẽ giúp tìm đúng nguyên nhân, từ đó kiểm soát TSS ổn định mà không tạo thêm áp lực cho các công đoạn phía sau.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745