Nước thải đạt yêu cầu đầu ra chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả môi trường của một nhà máy. Hệ thống vẫn có thể sử dụng nhiều điện, hóa chất hoặc nước hơn mức cần thiết trong quá trình vận hành. Vì vậy, ESG trong xử lý nước thải cần được thể hiện bằng những số liệu có thể đo và theo dõi lâu dài. Doanh nghiệp càng kiểm soát tốt dữ liệu thì càng dễ nhận ra điểm đang gây lãng phí. Đây cũng là cơ sở để các mục tiêu môi trường đi vào thực tế thay vì chỉ nằm trong báo cáo. Cùng Green Water khám phá trong bài viết dưới đây.

ESG trong xử lý nước thải được thể hiện như thế nào
ESG gồm ba nhóm yếu tố là môi trường, xã hội và quản trị. Trong xử lý nước thải, yếu tố môi trường thể hiện rõ nhất qua việc sử dụng nước, xả nước và kiểm soát chất ô nhiễm. Tuy nhiên, cách doanh nghiệp quản lý dữ liệu và trách nhiệm vận hành cũng liên quan đến yếu tố quản trị.
Tiêu chuẩn GRI 303: Nước và Nước thải của Global Reporting Initiative (2018) đưa ra nhiều nội dung liên quan trực tiếp đến quản lý nước. Trong đó có lượng nước khai thác, lượng nước xả và lượng nước tiêu thụ. Tiêu chuẩn cũng chú ý đến hoạt động tại khu vực đang chịu áp lực về nguồn nước.
Như vậy, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi nước đầu ra có đạt hay không. Một hệ thống xử lý tốt còn cần sử dụng tài nguyên hợp lý và có dữ liệu kiểm chứng được.
Các chỉ số ESG trong xử lý nước thải nên theo dõi

Doanh nghiệp nên ưu tiên những chỉ số dễ đo và có thể theo dõi liên tục. Một số dữ liệu quan trọng gồm:
- Tổng lượng nước khai thác: Theo dõi theo từng nguồn, phù hợp với GRI 303-3.
- Nước khai thác tại khu vực căng thẳng về nước: Giúp đánh giá tác động tại những nơi nguồn nước chịu áp lực, theo GRI 303-3.
- Tổng lượng nước xả: Theo dõi lượng nước và nơi tiếp nhận theo GRI 303-4.
- Số lần không đáp ứng giới hạn xả: Phản ánh mức độ ổn định và tuân thủ của hệ thống, thuộc GRI 303-4.
- Tổng lượng nước tiêu thụ: Theo dõi theo GRI 303-5, đặc biệt tại khu vực căng thẳng về nước.
- Điện năng xử lý: Tính theo kWh/m³ nước thải để so sánh hiệu quả vận hành.
- Lượng hóa chất: Có thể tính theo kg/m³ để phát hiện mức tiêu hao bất thường.
- Tỷ lệ nước sử dụng lại: Cho biết khả năng giảm nhu cầu sử dụng nguồn nước mới.
Trong đó, lượng nước khai thác, nước xả và nước tiêu thụ có cơ sở từ GRI 303. Các chỉ số như kWh/m³ và kg hóa chất/m³ là dữ liệu doanh nghiệp có thể tự theo dõi để đánh giá hiệu quả vận hành.
>> Xem thêm: Quy Trình Kiểm Tra Chất Lượng Nước Đạt Chuẩn ISO Cho Hệ Thống Xử Lý Công Nghiệp
Không nên chỉ nhìn vào tổng lượng nước sử dụng
Số liệu tổng cho biết quy mô sử dụng nước nhưng khó phản ánh hiệu quả sản xuất. Một nhà máy tăng sản lượng có thể sử dụng nhiều nước hơn dù đã vận hành tiết kiệm hơn trước. Vì vậy, doanh nghiệp nên theo dõi thêm lượng nước trên một đơn vị sản phẩm.
Ví dụ, nhà máy có thể tính số m³ nước sử dụng cho mỗi tấn sản phẩm. Nếu sản lượng tăng nhưng lượng nước trên mỗi tấn giảm, hiệu quả sử dụng nước đã có sự cải thiện. Ngược lại, chỉ số tăng liên tục là dấu hiệu cần kiểm tra các công đoạn tiêu thụ nước.
Cách tính tương tự có thể áp dụng cho hệ thống nước thải. Điện năng được quy đổi về kWh/m³ giúp doanh nghiệp so sánh các giai đoạn vận hành dễ hơn. Tuy nhiên, cần đặt dữ liệu trong điều kiện tải ô nhiễm tương đương để tránh kết luận sai.
GRI 302: Năng lượng của Global Reporting Initiative (2016) cũng đề cập cách theo dõi cường độ sử dụng năng lượng. Doanh nghiệp có thể dựa trên cách tiếp cận này để xây dựng chỉ số phù hợp cho hệ thống nước thải.
Chất lượng nước đầu ra cần được theo dõi theo xu hướng
COD, BOD, TSS, nitơ hay amoni đều là những chỉ tiêu quen thuộc với người vận hành. Tuy nhiên, một kết quả đạt yêu cầu tại một thời điểm chưa cho biết hệ thống có thực sự ổn định hay không.
Doanh nghiệp nên theo dõi kết quả trong một khoảng thời gian đủ dài. Nếu COD đầu ra tăng liên tục dù vẫn nằm trong giới hạn, đây đã là dấu hiệu cần kiểm tra. Việc phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ nước đầu ra không đạt khi tải đầu vào biến động.
Số lần không đáp ứng giới hạn xả cũng cần được ghi nhận rõ. GRI 303-4 yêu cầu công bố số trường hợp không tuân thủ giới hạn xả thải. Tiêu chuẩn còn đề cập việc xác định các chất đáng quan ngại cần ưu tiên xử lý.
Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ biết nước đã được xử lý bao nhiêu. Dữ liệu còn cho thấy hệ thống đang ổn định đến mức nào.
Điện và hóa chất cho thấy hiệu quả vận hành thực tế

Máy thổi khí, bơm và thiết bị khuấy có thể chiếm phần đáng kể điện năng của hệ thống xử lý. Theo dõi riêng lượng điện giúp doanh nghiệp phát hiện thiết bị hoặc công đoạn đang tiêu hao bất thường.
Chẳng hạn, điện cho máy thổi khí tăng nhưng lưu lượng và tải ô nhiễm gần như không đổi. Khi đó, cần kiểm tra chế độ cấp khí, thiết bị và nhu cầu oxy thực tế. Không nên mặc định hệ thống phải chạy ở mức cao nhất để đảm bảo chất lượng nước.
Hóa chất cũng cần được quản lý theo nguyên tắc tương tự. Lượng PAC, polymer, axit hoặc kiềm có thể quy đổi theo mỗi m³ nước xử lý. Khi mức sử dụng tăng, doanh nghiệp cần tìm nguyên nhân trước khi chấp nhận đó là chi phí bình thường.
Hai chỉ số này đặc biệt hữu ích khi đánh giá một phương án cải tạo. Hệ thống mới không chỉ cần xử lý tốt mà còn phải chứng minh được mức tiêu hao sau cải tiến.
Bùn thải không nên bị bỏ khỏi bài toán ESG
Quá trình xử lý nước thải có thể tạo ra lượng bùn đáng kể. Nếu giảm được một chỉ tiêu trong nước nhưng lượng bùn lại tăng mạnh, hiệu quả môi trường tổng thể cần được xem xét lại.
GRI 306: Chất thải của Global Reporting Initiative (2020) đưa ra các nội dung về chất thải phát sinh, chất thải được chuyển hướng khỏi thải bỏ và chất thải được đưa đi thải bỏ. Với bùn từ hệ thống xử lý nước thải, doanh nghiệp cần xem xét cách phân loại và quản lý phù hợp với thực tế.
Ở góc độ vận hành, có thể theo dõi khối lượng bùn phát sinh theo tháng hoặc theo m³ nước xử lý. Khi lượng bùn tăng bất thường, cần đối chiếu với hóa chất và tải ô nhiễm. Dữ liệu này giúp tránh tối ưu một công đoạn nhưng làm tăng áp lực cho công đoạn khác.
>> Xem thêm: So Sánh Các Loại Hóa Chất Xử Lý Bùn Thải Phổ Biến
Triển khai ESG nên bắt đầu từ số liệu đang có
Doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư ngay một hệ thống quản lý phức tạp. Trước tiên, hãy tổng hợp dữ liệu về nước khai thác, nước xả, điện, hóa chất và chất lượng đầu ra. Các số liệu cần được lấy trong cùng phạm vi và khoảng thời gian để có thể so sánh.
Sau đó, doanh nghiệp xác định mức vận hành ban đầu làm mốc. Ví dụ, hệ thống hiện sử dụng bao nhiêu kWh điện để xử lý một m³ nước thải. Sau khi tối ưu máy thổi khí, chỉ số này được đo lại để xác định mức cải thiện.
Cách làm tương tự có thể áp dụng cho nước và hóa chất. Mục tiêu nên gắn với số liệu cụ thể thay vì những tuyên bố chung như “tiết kiệm nước” hoặc “giảm tác động môi trường”.
Khi dữ liệu đã ổn định, doanh nghiệp mới mở rộng sang tái sử dụng nước, giảm bùn hoặc các mục tiêu cao hơn. Cách triển khai từng bước thường dễ kiểm soát và phản ánh đúng hiệu quả thực tế.
Kết luận
ESG trong xử lý nước thải cần được chuyển thành những chỉ số có thể đo và kiểm chứng. Doanh nghiệp có thể bổ sung điện năng, hóa chất, tỷ lệ nước sử dụng lại và lượng bùn để đánh giá sâu hơn hiệu quả vận hành. Khi có dữ liệu rõ ràng theo thời gian, những cải tiến của hệ thống nước thải mới có thể được lượng hóa và trở thành kết quả ESG có giá trị thực tế.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745