Bùn lắng chậm, nổi lơ lửng hoặc bị cuốn theo nước đầu ra là sự cố khá thường gặp tại bể sinh học. Khi bùn vi sinh không lắng, nhiều đơn vị lập tức tăng hóa chất hoặc xả bùn với hy vọng hệ thống nhanh ổn định. Tuy nhiên, cùng một biểu hiện có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân hoàn toàn khác nhau. Điều chỉnh sai không chỉ làm bùn khó lắng hơn mà còn có thể kéo theo TSS, COD hoặc chất lượng nước đầu ra biến động. Vì vậy, cần quan sát trạng thái bùn kết hợp với các thông số vận hành để tìm đúng nguyên nhân trước khi xử lý. Hãy cùng Green Water tìm hiểu trong bài viết sau đây.

Bùn vi sinh không lắng thường biểu hiện thế nào
Dấu hiệu dễ thấy nhất xuất hiện tại bể lắng sinh học. Thay vì tạo lớp bùn tương đối rõ phía dưới, bùn phân tán trong nước và lắng rất chậm. Nước phía trên vì vậy khó đạt độ trong như trạng thái vận hành bình thường.
Một số hệ thống còn xuất hiện bông bùn nhỏ, nhẹ và dễ bị dòng nước kéo ra ngoài. Trường hợp khác, lớp bùn đã lắng nhưng sau một thời gian lại nổi lên mặt bể. Hai hiện tượng nhìn khá giống nhau nhưng cơ chế gây ra có thể khác, do đó không nên xử lý theo cùng một cách.
SV30 là thông số hữu ích để đánh giá nhanh khả năng lắng của bùn. Tuy nhiên, chỉ nhìn một giá trị SV30 chưa đủ để kết luận. Cần đối chiếu thêm MLSS, DO, tải hữu cơ, tuổi bùn và trạng thái bông bùn dưới thực tế vận hành.
Vì sao bùn vi sinh không lắng
Khả năng lắng phụ thuộc vào cấu trúc bông bùn và trạng thái của quần thể vi sinh. Khi môi trường trong bể thay đổi, cấu trúc này có thể mất ổn định. Một số nguyên nhân dưới đây thường cần được kiểm tra trước.
Bùn nở làm khả năng lắng giảm

Bùn nở là một nguyên nhân phổ biến khiến thể tích bùn sau lắng tăng cao. Bông bùn trở nên nhẹ, xốp và chiếm nhiều thể tích nên khó tách khỏi pha nước. Nước sau bể lắng vì thế có thể bị đục hoặc kéo theo lượng lớn chất rắn.
Hiện tượng này thường liên quan đến sự phát triển quá mức của vi sinh dạng sợi. Điều kiện dinh dưỡng mất cân bằng, DO không phù hợp hoặc đặc tính nước thải thay đổi đều có thể tạo môi trường thuận lợi cho chúng. Vì vậy, thấy SV30 cao không nên lập tức kết luận cần xả thật nhiều bùn.
Cần quan sát thêm cấu trúc bông và diễn biến hệ thống trong những ngày trước đó. Nếu xác định đúng bùn nở, phương án điều chỉnh mới có thể tác động vào nguyên nhân thay vì chỉ giảm lượng bùn tạm thời.
Bông bùn nhỏ và khó kết tụ
Không phải bùn khó lắng lúc nào cũng tạo thành một khối bùn nở rõ rệt. Có trường hợp bông bùn rất nhỏ, phân tán và gần như không liên kết thành cụm lớn. Khi đó, một phần bùn dễ đi theo nước qua bể lắng.
Hiện tượng này có thể xuất hiện khi hệ vi sinh chưa ổn định hoặc điều kiện vận hành thay đổi quá nhanh. Việc xả bùn quá mức cũng có thể làm giảm lượng sinh khối cần thiết. Nếu tiếp tục điều chỉnh mạnh, hệ thống càng mất thời gian phục hồi.
Người vận hành nên quan sát cả màu sắc và kích thước bông bùn. Đồng thời, cần xem lại lịch sử xả bùn, tải đầu vào và những thay đổi gần đây của hệ thống.
>> Xem thêm: Xử Lý Bùn Ao Tôm Bằng Phương Pháp Nào Tốt Nhất Hiện Nay?
Oxy hòa tan không phù hợp
DO ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ vi sinh hiếu khí. Khi oxy không đủ, quá trình phân hủy chất hữu cơ suy giảm và cấu trúc bông bùn có thể bị ảnh hưởng. Bùn lúc này thường khó duy trì trạng thái ổn định.
Ngược lại, sục khí quá mạnh cũng chưa chắc tốt. Dòng khí và lực khuấy lớn có thể làm bông bùn bị phá vỡ thành các hạt nhỏ hơn, nhất là khi cấu trúc bùn vốn đã yếu. Vì vậy, mục tiêu không phải cung cấp càng nhiều khí càng tốt.
DO nên được theo dõi tại điều kiện vận hành thực tế. Nếu chỉ tăng tần số máy thổi khí mà không đo lại, rất khó biết hệ thống đang thiếu hay dư khả năng cấp khí.
Tải lượng nước thải thay đổi đột ngột
Hệ vi sinh cần thời gian để thích nghi với thành phần nước thải. Khi COD, lưu lượng hoặc đặc tính đầu vào tăng nhanh, cân bằng trong bể sinh học có thể bị phá vỡ. Bùn lắng kém thường là một trong những dấu hiệu xuất hiện sau đó.
Tình trạng này dễ gặp ở nhà máy sản xuất theo mẻ hoặc thay đổi kế hoạch sản xuất liên tục. Một dòng nước thải có pH bất thường hay chứa chất ức chế cũng có thể tác động mạnh dù lưu lượng không lớn. Do đó, dữ liệu đầu vào cần được xem cùng diễn biến bùn.
Bể điều hòa đóng vai trò quan trọng trong những hệ thống có tải biến động. Nếu khả năng điều hòa không đủ, bể sinh học phải trực tiếp chịu các cú sốc tải và khó duy trì trạng thái ổn định.
Bùn đã lắng rồi nổi lên không giống bùn lắng kém
Đây là điểm rất dễ nhầm trong quá trình vận hành. Nếu bùn ban đầu lắng xuống khá tốt nhưng một thời gian sau lại nổi lên, nguyên nhân cần được xem xét theo hướng khác. Khi đó, bản thân khả năng tạo bông chưa chắc là vấn đề chính.
Một trường hợp thường gặp là khí hình thành trong lớp bùn và kéo bùn nổi lên bề mặt. Hiện tượng này có thể liên quan đến các quá trình sinh học xảy ra khi bùn lưu quá lâu trong vùng thiếu oxy. Quan sát thời điểm bùn bắt đầu nổi sẽ giúp phân biệt với bùn nở ngay từ đầu.
Vì vậy, cần thực hiện thử nghiệm lắng và theo dõi diễn biến theo thời gian. Bùn lắng chậm ngay từ những phút đầu khác với bùn lắng tốt rồi nổi trở lại. Phân biệt được hai trạng thái này giúp tránh điều chỉnh sai bể sinh học.
>> Xem thêm: 6+ Kiểu Bùn Vi Sinh Giúp Nhận Biết Ngay Tình Trạng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải
Cần kiểm tra gì khi bùn bắt đầu lắng kém
Đầu tiên nên kiểm tra SV30 và quan sát trực tiếp mẫu bùn. Bông bùn lớn hay nhỏ, nước phía trên trong hay đục và bùn có nổi trở lại không đều cung cấp thông tin hữu ích. Sau đó mới đối chiếu với các dữ liệu vận hành.
DO tại bể sinh học cần được kiểm tra cùng pH và MLSS. Đồng thời, nên xem lại COD đầu vào, lưu lượng nước thải và lượng bùn đã xả trong những ngày gần nhất. Nếu hệ thống có dữ liệu SVI, chỉ số này giúp đánh giá khả năng lắng rõ hơn so với việc chỉ nhìn SV30.
Ngoài ra, cần kiểm tra hoạt động của bể lắng và dòng bùn tuần hoàn. Một bể sinh học vận hành tương đối ổn định vẫn có thể xảy ra cuốn bùn nếu tải thủy lực qua bể lắng quá lớn. Khi đó, tập trung điều chỉnh vi sinh sẽ không giải quyết đúng vấn đề.
Cách đưa khả năng lắng của bùn về trạng thái ổn định

Hướng xử lý phải đi theo nguyên nhân đã xác định. Nếu DO thấp, cần kiểm tra hệ thống phân phối khí, máy thổi và tải hữu cơ trước khi tăng cấp khí. Nếu bùn quá nhiều, chế độ xả bùn cần được điều chỉnh dựa trên MLSS và tuổi bùn thay vì xả theo cảm tính.
Với tải đầu vào biến động, cần xem lại khả năng điều hòa trước bể sinh học. Việc hạn chế cú sốc COD, pH hoặc lưu lượng giúp vi sinh có môi trường ổn định hơn. Khả năng lắng thường sẽ cải thiện dần khi hệ sinh học lấy lại cân bằng.
Quan trọng nhất là tránh thay đổi nhiều thông số cùng lúc. Nếu vừa tăng khí, xả bùn, bổ sung vi sinh và châm thêm hóa chất, rất khảo xác định biện pháp nào thực sự có hiệu quả. Nên điều chỉnh theo từng bước và theo dõi SV30, MLSS cùng chất lượng nước đầu ra để đánh giá xu hướng.
Kết luận
Bùn vi sinh không lắng không phải một sự cố có thể xử lý bằng một công thức cố định. Bùn nở, bông bùn nhỏ, DO không phù hợp, tải đầu vào biến động hoặc vấn đề tại bể lắng đều có thể tạo biểu hiện tương tự. Vì vậy, cần quan sát quá trình lắng và đối chiếu SV30, MLSS, DO cùng dữ liệu vận hành trước khi can thiệp. Khi xác định đúng nguyên nhân, việc điều chỉnh khí, tải, tuần hoàn hoặc chế độ xả bùn sẽ hiệu quả hơn nhiều so với tăng hóa chất hay bổ sung vi sinh theo cảm tính.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745