Nước đầu ra nhìn khá trong nhưng vẫn có mùi khó chịu là tình trạng khiến nhiều hệ thống khó xác định nguyên nhân. Thực tế, nước thải sau xử lý còn mùi hôi không nhất thiết xuất phát từ một công đoạn duy nhất. Mùi có thể hình thành do chất hữu cơ còn lại, điều kiện thiếu oxy, hợp chất chứa lưu huỳnh hoặc nitơ chưa được xử lý tốt. Thậm chí, nước đạt một số chỉ tiêu nhưng vẫn phát sinh mùi trong quá trình lưu tại bể cuối. Muốn xử lý đúng, trước tiên cần xác định loại mùi và vị trí bắt đầu xuất hiện. Hãy cùng Green Water giải đáp nguyên do trong bài viết dưới đây.

Mùi hôi sau xử lý thường đến từ đâu
Mùi là dấu hiệu cảm quan nên rất khó xác định nguyên nhân chỉ bằng việc ngửi tại bể đầu ra. Cùng một hệ thống có thể phát sinh nhiều loại hợp chất gây mùi. Vì vậy, cần lần ngược theo dòng nước để tìm vị trí mùi bắt đầu tăng rõ.
Nếu nước đã có mùi mạnh từ đầu vào và gần như không giảm sau bể sinh học, khả năng xử lý chất gây mùi chưa hiệu quả cần được xem xét. Ngược lại, nước sau Aerotank ít mùi nhưng lại hôi tại bể chứa cuối thì nguyên nhân có thể phát sinh sau quá trình xử lý.
Một điểm khác thường bị bỏ qua là bùn. Bùn tích tụ lâu tại bể lắng, hố thu hoặc góc chết có thể chuyển sang trạng thái phân hủy yếm khí. Khi đó, nước đi qua khu vực này có thể mang mùi trở lại dù công đoạn sinh học phía trước vẫn hoạt động.
Nhận biết nguyên nhân qua đặc điểm của mùi

Không thể kết luận chính xác thành phần ô nhiễm chỉ bằng cảm quan. Tuy nhiên, đặc điểm mùi vẫn là dữ liệu ban đầu hữu ích để chọn vị trí cần kiểm tra trước.
Mùi trứng thối hoặc mùi cống rõ rệt
Mùi giống trứng thối thường khiến người vận hành nghĩ đến hydro sulfide, hay H₂S. Khí này có thể hình thành khi các hợp chất chứa lưu huỳnh bị chuyển hóa trong môi trường thiếu oxy. Bể chứa, hố thu hoặc lớp bùn tồn lưu lâu là những vị trí đáng kiểm tra.
Nếu mùi tăng mạnh sau thời gian nước đứng yên, khả năng xuất hiện vùng yếm khí càng cần được chú ý. Hãy kiểm tra bùn đáy, khả năng khuấy trộn và thời gian lưu nước. Chỉ khử mùi tại bề mặt sẽ không loại bỏ nguồn phát sinh bên dưới.
Mùi khai hoặc mùi liên quan đến amoni
Nếu nước có mùi khai rõ, nên kiểm tra quá trình xử lý nitơ. Nồng độ amoni đầu ra cao có thể cho thấy quá trình nitrat hóa chưa diễn ra hiệu quả. DO, pH, tuổi bùn và tải nitơ đều có thể liên quan.
Đặc biệt, không nên thấy mùi khai rồi lập tức tăng sục khí. Nếu tuổi bùn quá thấp hoặc vi sinh nitrat hóa đã bị ảnh hưởng bởi độc chất, tăng khí đơn thuần khó giải quyết vấn đề. Kết quả NH4+-N đầu vào và đầu ra sẽ hữu ích hơn cảm nhận về mùi.
Mùi chua, mùi lên men hoặc mùi hữu cơ
Mùi chua hoặc lên men có thể xuất hiện khi nước thải giàu hữu cơ bị lưu trong điều kiện không phù hợp. Trường hợp này cần xem lại COD đầu vào, thời gian lưu và khả năng điều hòa. Một số dòng thải sản xuất cũng có mùi đặc trưng ngay từ nguồn.
Nếu mùi thay đổi theo ca sản xuất, nên đối chiếu với lịch xả thải của nhà máy. Việc lấy mẫu theo từng thời điểm có thể phát hiện một dòng thải đậm đặc mà mẫu trung bình dễ bỏ sót. Đây là cách khoanh vùng hữu ích với hệ thống thường xuyên biến động tải.
>> Xem thêm: Top Cách Khử Mùi Hôi Nước Giếng An Toàn Và Hiệu Quả
Nước đã qua Aerotank vẫn hôi cần kiểm tra gì
Aerotank hoạt động không ổn định là một nguyên nhân cần xem xét, nhưng không nên mặc định mọi mùi đều bắt nguồn từ đây. Trước tiên, cần kiểm tra DO và quan sát trạng thái bùn. Màu bùn, khả năng tạo bông và SV30 có thể cung cấp thêm dấu hiệu về tình trạng sinh học.
Nếu DO thấp trong khi tải hữu cơ tăng, vi sinh có thể không đủ điều kiện phân hủy lượng chất ô nhiễm đưa vào. Tuy nhiên, DO đạt mức vận hành thông thường cũng chưa chứng minh bể đang hoạt động tốt. MLSS, tuổi bùn và tải hữu cơ vẫn cần được đánh giá cùng nhau.
Ngoài ra, hãy kiểm tra xem nước có bị đi tắt qua bể hay không. Phân phối dòng không đều làm một phần nước có thời gian tiếp xúc ngắn hơn thiết kế. Khi đó, thể tích bể vẫn đủ nhưng hiệu quả xử lý thực tế có thể giảm.
Nếu hệ thống vừa thay đổi hóa chất sản xuất hoặc tiếp nhận dòng thải mới, cần xem xét khả năng ức chế vi sinh. Đây là nguyên nhân dễ bị bỏ qua khi các thiết bị cơ khí vẫn vận hành bình thường.
>> Xem thêm: Xử Lý Mùi Cho Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Nhanh Chóng, Hiệu Quả
Vì sao dùng hóa chất khử mùi nhưng mùi vẫn quay lại

Hóa chất có thể làm giảm mùi nhanh trong một số trường hợp. Tuy nhiên, hiệu quả cảm quan không đồng nghĩa nguyên nhân đã được loại bỏ. Nếu H₂S tiếp tục hình thành hoặc nước vẫn còn tải hữu cơ cao, mùi có thể xuất hiện trở lại.
Tương tự, tăng chế phẩm vi sinh cũng không phải giải pháp mặc định. Vi sinh chỉ hoạt động tốt khi môi trường phù hợp về oxy, pH, dinh dưỡng và tải lượng. Bổ sung liên tục trong khi điều kiện bể chưa được sửa thường mang lại hiệu quả hạn chế.
Điều quan trọng là xác định mùi được tạo ra ở đâu. Nếu nguồn nằm tại bùn đáy, cần giải quyết tình trạng lưu bùn. Nếu vấn đề nằm ở tải đầu vào, phải kiểm soát dòng thải trước khi chỉ điều chỉnh bể cuối.
Cách khoanh vùng khi nước đầu ra bắt đầu có mùi
Trước tiên, hãy ghi nhận thời điểm mùi xuất hiện và mức độ thay đổi trong ngày. Sau đó kiểm tra từng công đoạn theo chiều dòng nước để tìm nơi mùi tăng lên. Cách làm này đơn giản nhưng thường hiệu quả hơn việc thay đổi nhiều thông số cùng lúc.
Tại bể sinh học, nên xem DO, pH, MLSS, SV30 và tình trạng bùn. Chất lượng đầu vào và đầu ra cũng cần được đối chiếu bằng các chỉ tiêu phù hợp như COD, BOD, amoni hoặc nitơ. Nếu nghi ngờ H₂S, cần có phương pháp đo phù hợp thay vì chỉ dựa vào mùi.
Tiếp theo, kiểm tra bùn tại bể lắng, hố thu và các khu vực có khả năng tích tụ. Đồng thời xem lại thời gian lưu tại bể chứa cuối. Khi tìm được công đoạn làm mùi tăng rõ, việc lựa chọn biện pháp xử lý sẽ chính xác hơn.
Không nên vừa tăng khí, bổ sung vi sinh, châm hóa chất và xả bùn cùng lúc. Cách điều chỉnh này có thể làm mùi giảm nhưng rất khó biết nguyên nhân thực sự. Khi sự cố tái diễn, người vận hành lại phải bắt đầu kiểm tra từ đầu.
Kết luận
Nước thải sau xử lý còn mùi hôi có thể liên quan đến chất hữu cơ, H₂S, amoni, bùn tồn lưu hoặc điều kiện vận hành không phù hợp. Vì vậy, bước quan trọng nhất không phải khử mùi ngay mà là xác định mùi bắt đầu xuất hiện tại công đoạn nào. Hãy đối chiếu đặc điểm mùi với DO, MLSS, SV30, COD, amoni và tình trạng bùn để thu hẹp nguyên nhân. Khi nguồn phát sinh được xác định đúng, hệ thống mới có thể xử lý mùi ổn định thay vì chỉ che mùi tạm thời.
Thông tin liên hệ:
Trụ sở Hà Nội: Tầng 4, số 57 Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
- Điện thoại: 024. 3514 8260 – Fax: 024.3514 8177
- Hotline: 091 337 9880
- Email: admin@greenwater.com.vn
Chi nhánh HCM: 82 Nguyễn Bá Tuyển – Phường 12 – Q.Tân Bình – Tp.Hồ Chí Minh
- Tel: 08.3811 2726 – 028.3811 2706 – Fax: 02838119478
- Hotline: 097 467 5745